1:8 Nitro Buggy (Heat 1/2) Results [Q4 Race #3]
3
1:8 Nitro Buggy (Heat 1/2)
Round: Qualifier Round 4
Length: 5:00 Timed
Pos Driver Qual Laps/Time Behind Fastest Lap Avg Lap Avg Top 5 Avg Top 10 Avg Top 15 Top 3 Consecutive Std. Deviation Consistency
Pos Driver Qual Laps/Time Behind Fastest Lap (Lap #) Avg Lap Avg Top 5 Avg Top 10 Avg Top 15 Top 3 Consecutive Std. Deviation Consistency
1 5 PHạM Lê PHONG
View Laps
5 10/5:25.937 29.522 32.594 30.554 32.594 1:32.223 2.47 92.42%
2 7 ĐồNG GIA HUY
View Laps
7 10/5:27.773 1.836 31.253 32.777 31.842 32.777 1:35.575 1.15 96.49%
3 8 Võ THANH HảI
View Laps
8 10/5:30.241 2.468 29.626 33.024 30.639 33.024 1:33.583 3.41 89.68%
4 3 Võ TRầN PHú
View Laps
3 9/5:00.749 1 Lap 31.963 33.417 32.812 1:38.327 1.02 96.94%
5 11 Ô CHí PHONG
View Laps
11 9/5:13.362 12.613 28.740 34.818 31.770 1:35.568 4.25 87.80%
6 1 NGUYễN MINH HUY
View Laps
1 9/5:17.050 3.688 31.114 35.228 33.244 1:39.783 3.46 90.17%
7 6 PHùNG NGọC DUY
View Laps
6 8/5:37.013 1 Lap 35.485 42.127 38.833 1:55.148 5.29 87.45%
8 12 NGUYễN ĐăNG KHOA
View Laps
12 7/4:57.053 1 Lap 38.596 42.436 40.760 2:00.782 3.18 92.50%
9 2 Pé Cá SấU
View Laps
2 4/2:27.493 3 Laps 30.350 36.873 1:34.109 9.56 74.08%
10 4 NGUYễN TấN TàI 4 0 4 Laps
10 9 NGUYễN ĐứC THịNH 9 0 0.000
10 10 NGUYễN NGọC TUYềN 10 0 0.000
Lap-by-Lap Position Graph
close X