Overall Final Ranking
1:8 Nitro Buggy
Pos Brand Country Driver Result Race
Pos Brand Country Driver Result Race
1 DươNG ĐạI NGHĩA [1] 92/45:27.412 A Main
2 DươNG TấN SơN [2] 88/45:09.498 A Main
3 PHAN QUANG VINH [3] 87/45:12.867 A Main
4 NGUYễN CôNG NGUYêN [4] 85/45:33.063 A Main
5 NGUYễN Vũ ĐìNH PHươNG [5] 74/36:34.229 A Main
6 Võ THANH HảI [6] 60/32:47.134 A Main
7 NGUYễN GIANG NAM [7] 43/23:14.409 A Main
8 PHạM Lê PHONG [8] 22/11:57.044 A Main
9 Võ TRầN PHú [9] 17/10:42.555 A Main
10 DUY ĐồNG [10] 9/4:35.826 A Main
11 ĐồNG GIA HUY [4] 48/27:29.593 B Main
12 NGUYễN ANH KHôI [5] 47/27:25.523 B Main
13 TRầN MạNH CườNG [6] 45/27:06.399 B Main
14 Pé Cá SấU [7] 43/27:11.894 B Main
15 NGUYễN TUấN ANH [8] 42/27:19.292 B Main
16 ANDREW NGUYễN [9] 38/25:48.183 B Main
17 TRươNG Lý KHươNG [10] 28/16:19.395 B Main
18 Ô CHí PHONG [4] 33/20:26.316 C Main
19 NGUYễN MINH HUY [5] 31/20:23.908 C Main
20 NGUYễN ĐăNG KHOA [6] 30/20:26.441 C Main
21 NGUYễN NGọC TUYềN [7] 29/20:11.953 C Main
22 PHùNG NGọC DUY [8] 13/8:45.832 C Main
23 NGUYễN TấN TàI [9] 0/0.000 C Main
24 NGUYễN ĐứC THịNH [9] 0/0.000 C Main
1:8 Nitro Gt
Pos Brand Country Driver Result Race
Pos Brand Country Driver Result Race
1 NGUYễN CôNG NGUYêN [1] 86/45:10.878 A Main
2 ĐặNG KIệT [2] 83/45:48.542 A Main
3 NGUYễN HOàNG NAM [3] 79/45:19.271 A Main
4 TRươNG Lý KHươNG [4] 77/45:25.914 A Main
5 NGUYễN PHú MINH HòA [5] 70/45:24.057 A Main
6 DUY ĐồNG [6] 63/34:30.883 A Main
7 DươNG ĐạI NGHĩA [7] 51/26:44.841 A Main
8 TRầN HùNG ANH [8] 44/26:47.128 A Main
9 Võ THANH HảI [9] 1/40.029 A Main
10 PHAN QUANG VINH [10] 0/0.000 A Main
11 PHạM THàNH KHảI [4] 46/30:10.956 B Main
12 NGUYễN HảI Hà [5] 45/30:34.241 B Main
13 PHùNG NGọC DUY [6] 44/30:12.787 B Main
14 Võ TRầN PHú [7] 43/29:56.383 B Main
15 NGUYễN Vũ ĐìNH PHươNG [8] 0/0.000 B Main
16 NGUYễN TấN TàI [8] 0/0.000 B Main
17 NGô THANH HùNG [8] 0/0.000 B Main
18 DUY LONG THàNH [8] 0/0.000 B Main
19 NGUYễN ĐứC THịNH [8] 0/0.000 B Main
close X