Overall Final Ranking
1:8 Nitro Buggy
Pos Brand Country Driver Result Race
Pos Brand Country Driver Result Race
1 DươNG ĐạI NGHĩA [1] 118/45:01.097 A Main
2 TRầN QUỳNH PHươNG [2] 118/45:07.216 A Main
3 NGUYễN TIểU LONG [3] 117/45:16.676 A Main
4 PHAN QUANG VINH [4] 117/45:17.356 A Main
5 NGUYễN Tư TRIềU [5] 115/45:17.630 A Main
6 VINH SắT VụN [6] 112/45:15.376 A Main
7 NGUYễN THắNG [7] 112/45:16.723 A Main
8 NGUYễN CôNG NGUYêN [8] 110/45:04.400 A Main
9 PHạM Lê PHONG [9] 110/45:11.756 A Main
10 ANDREW NGUYễN [10] 108/45:00.633 A Main
11 NGUYễN Vũ ĐìNH PHươNG [11] 98/41:24.505 A Main
12 DUY ĐồNG [12] 82/32:18.004 A Main
13 Tạ MINH CHâU [1] 77/29:59.244 B Main
14 PHạM XUâN HIếU [2] 75/30:00.870 B Main
15 Võ THANH HảI [3] 75/30:01.068 B Main
16 NGUYễN GIANG NAM [4] 75/30:12.994 B Main
17 TRầN HùNG ANH [5] 75/30:15.423 B Main
18 Pé Cá SấU [6] 74/30:10.791 B Main
19 Võ TRầN PHú [7] 73/30:24.476 B Main
20 NGUYễN TUấN ANH [8] 72/30:18.921 B Main
21 TRươNG TâM [9] 68/30:12.295 B Main
22 NGUYễN TRầN NHư QUý [10] 36/19:30.798 B Main
23 ĐồNG GIA HUY [11] 34/16:38.147 B Main
24 PHạM ĐứC TàI [12] 14/6:18.119 B Main
25 BảO Hà [1] 47/20:05.144 C Main
26 PHạM VăN NGọC [2] 47/20:17.825 C Main
27 HUỳNH HUY [3] 46/20:09.995 C Main
28 KHOA CHEASUN [4] 46/20:15.228 C Main
29 NGUYễN MINH HUY [5] 45/20:22.162 C Main
30 NGUYễN HOàNG VI [6] 44/20:15.945 C Main
31 NGUYễN TRọNG DũNG [7] 35/14:44.713 C Main
32 NGUYễN HữU HOạCH [8] 33/14:43.841 C Main
33 PHạM QUANG TùNG [9] 31/15:35.613 C Main
34 NGUYễN ANH KHôI [10] 31/17:02.745 C Main
35 TRươNG Lý KHươNG [11] 30/14:42.962 C Main
36 BùI ĐứC TâN [12] 30/20:16.220 C Main
37 Ô CHí PHONG [13] 4/2:23.851 C Main
38 NGUYễN ĐìNH DUY [1] 43/20:06.577 D Main
39 NGUYễN HữU LộC [2] 41/20:03.012 D Main
40 NGUYễN DUY TUYếN [3] 41/20:14.247 D Main
41 NGUYễN HOàNG LộC [4] 41/20:14.722 D Main
42 LưU VăN THUậN [5] 40/20:14.084 D Main
43 PHạM NGọC HOAN [6] 38/20:26.557 D Main
44 PHùNG NGọC DUY [7] 37/20:29.221 D Main
45 HUỳNH KIM LONG [8] 36/20:22.242 D Main
46 LA Dư ĐIềN [9] 23/13:33.114 D Main
47 KHổNG MìNH SấM [10] 21/19:05.274 D Main
48 NGUYễN NGọC TUYềN [11] 15/7:11.831 D Main
49 NGUYễN ĐăNG KHOA [12] 15/7:52.604 D Main
50 NGUYễN THàNH PHướC [13] 9/4:27.172 D Main
1:8 Nitro Gt
Pos Brand Country Driver Result Race
Pos Brand Country Driver Result Race
1 PHAN QUANG VINH [1] 122/45:11.976 A Main
2 TRầN QUỳNH PHươNG [2] 121/45:12.682 A Main
3 NGUYễN Vũ ĐìNH PHươNG [3] 117/45:12.099 A Main
4 DUY ĐồNG [4] 116/45:06.733 A Main
5 NGUYễN THắNG [5] 113/45:20.762 A Main
6 DươNG TấN SơN [6] 111/45:04.666 A Main
7 NGUYễN CôNG NGUYêN [7] 16/14:08.817 A Main
8 DươNG ĐạI NGHĩA [8] 3/1:25.082 A Main
9 ĐặNG KIệT [1] 72/30:14.375 B Main
10 TRươNG Lý KHươNG [2] 71/30:17.134 B Main
11 Võ THANH HảI [3] 70/30:07.773 B Main
12 TRầN HùNG ANH [4] 65/30:18.135 B Main
13 PHạM THàNH KHảI [5] 60/28:32.568 B Main
14 NGUYễN HOàNG NAM [6] 55/26:30.860 B Main
15 NGUYễN PHú MINH HòA [7] 23/12:26.782 B Main
16 NGô THANH HùNG [8] 0/0.000 B Main
close X